(Bảng giá ưu đãi áp dụng từ ngày 01/07/2025)
Bảng giá dành cho Doanh nghiệp
| Dịch vụ | 01 năm | 02 năm | 03 năm |
|---|---|---|---|
|
Chữ ký số
Kê khai thuế, Hải quan, BHXH, Hóa đơn điện tử, Ngân hàng...
|
1.252.800 VNĐ | 2.154.600 VNĐ | 3.056.400 VNĐ |
| Thiết bị Bkav CA Token | 540.000 VNĐ | 540.000 VNĐ | Đã bao gồm |
| TỔNG THANH TOÁN (Đã gồm VAT) | 1.792.800 VNĐ | 2.694.600 VNĐ | 3.056.400 VNĐ |
Bảng giá dành cho Cá nhân
| Dịch vụ | 01 năm | 02 năm | 03 năm |
|---|---|---|---|
|
Chữ ký số
Ký email, văn bản, tài liệu, Ngân hàng, chứng khoán...
|
540.000 VNĐ | 972.000 VNĐ | 1.296.000 VNĐ |
| Thiết bị Bkav CA Token | 540.000 VNĐ | 540.000 VNĐ | 540.000 VNĐ |
| TỔNG THANH TOÁN (Đã gồm VAT) | 1.080.000 VNĐ | 1.512.000 VNĐ | 1.836.000 VNĐ |
Cá nhân thuộc doanh nghiệp, tổ chức
| Dịch vụ | 01 năm | 02 năm | 03 năm |
|---|---|---|---|
|
Chữ ký số
Ký phân cấp tờ khai, hải quan, văn bản điện tử...
|
648.000 VNĐ | 1.080.000 VNĐ | 1.404.000 VNĐ |
| Thiết bị Bkav CA Token | 540.000 VNĐ | 540.000 VNĐ | 540.000 VNĐ |
| TỔNG THANH TOÁN (Đã gồm VAT) | 1.188.000 VNĐ | 1.620.000 VNĐ | 1.944.000 VNĐ |
Bảng giá dành cho Hộ kinh doanh
| Dịch vụ | 01 năm | 02 năm | 03 năm |
|---|---|---|---|
|
Chữ ký số
Ký email, văn bản, tài liệu, Ngân hàng, chứng khoán...
|
540.000 VNĐ | 972.000 VNĐ | 1.296.000 VNĐ |
| Thiết bị Bkav CA Token | 540.000 VNĐ | 540.000 VNĐ | 540.000 VNĐ |
| TỔNG THANH TOÁN (Đã gồm VAT) | 1.080.000 VNĐ | 1.512.000 VNĐ | 1.836.000 VNĐ |
Gia hạn Chữ ký số Doanh nghiệp
Dành cho khách hàng đang sử dụng Token BkavCA.
| Dịch vụ Gia hạn | 01 năm | 02 năm | 03 năm |
|---|---|---|---|
| Gói Gia hạn Chữ ký số | 1.252.800 VNĐ | 2.154.600 VNĐ | 2.856.600 VNĐ |
| TỔNG CHI PHÍ GIA HẠN (Đã gồm VAT) | 1.252.800 VNĐ | 2.154.600 VNĐ | 2.856.600 VNĐ |

